chafing gear

chafing gear

A sailor wraps chafing gear around a thick mooring line on the deck.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lớp bảo vệ chống mài mòn: "chafing gear" một lớp phủ (thường dây thừng hoặc vải bạt) được quấn quanh một sợi dây hoặc cột buồm để bảo vệ khỏi bị mài mòn do ma sát. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong hàng hải kỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ quấn lớp bảo vệ chống mài mòn quanh dây buộc tàu để ngăn chúng bị sờn khi cọ xát vào bến tàu.)
  • (Lớp bảo vệ chống mài mòn rất cần thiết để bảo vệ hệ thống dây buồm trong những chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply chafing gear": lắp đặt hoặc quấn lớp bảo vệ chống mài mòn.
    Before setting sail, the crew applied chafing gear to all exposed ropes. (Trước khi ra khơi, thủy thủ đoàn đã lắp lớp bảo vệ chống mài mòn cho tất cả các sợi dây lộ ra ngoài.)

  • "chafing gear made of canvas": lớp bảo vệ làm từ vải bạt.
    Canvas chafing gear is durable and weather-resistant. (Lớp bảo vệ chống mài mòn bằng vải bạt bền chịu được thời tiết.)

Biến thể từ gần giống
  • Chafing (danh từ/động từ): sự mài mòn hoặc hành động cọ xát gây hư hại.
    The constant chafing of the rope against the metal edge caused it to snap. (Sự mài mòn liên tục của sợi dây vào cạnh kim loại đã khiến đứt.)

  • Gear (danh từ): thiết bị, dụng cụ.
    The ship's gear includes anchors, ropes, and chafing gear. (Thiết bị của tàu bao gồm neo, dây thừng lớp bảo vệ chống mài mòn.)

Từ đồng nghĩa
  • Friction guard: lớp bảo vệ chống ma sát.
  • Anti-chafe covering: lớp phủ chống mài mòn.
  • Protective wrapping: lớp bọc bảo vệ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "chafing gear" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.